нашаты́рь нашатырь

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. amôni cloruaхлористый аммоний
  2. clorua amôniumхлористый аммоний
  3. dung dịch amoniacводный раствор аммиака
  4. nước am-mô-ni-ácводный раствор аммиака
  5. nước đái quỷводный раствор аммиака
  6. Clorua amônium, amôni clorua
  7. Dung dịch amoniac, nước am-mô-ni-ác, nước đái quỷthông tục