наша́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наша́ритьsờ tìm thấy
Nghĩa
- mò mẫm, tìm mò, lần mò
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наша́риваю |
| ты | наша́риваешь |
| он / она / оно | наша́ривает |
| мы | наша́риваем |
| вы | наша́риваете |
| они | наша́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наша́ривал |
| Giống cái | наша́ривала |
| Giống trung | наша́ривало |
| Số nhiều | наша́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наша́ривай |
| Số nhiều | наша́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наша́ривающий | наша́ривавший |
| Bị động | нашариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наша́ривая | нашаривав, нашаривавши |