начёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khoản chi sai, thiếu hụt, nợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchначётначёты
Sinh cáchначётаначётов
Tặng cáchначётуначётам
Đối cáchначётначёты
Công cụ cáchначётомначётами
Giới cáchначётеначётах