начёс
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tuyết dài, lông, nhungна ткани
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | начёс | — |
| Sinh cách | начёса | — |
| Tặng cách | начёсу | — |
| Đối cách | начёс | — |
| Công cụ cách | начёсом | — |
| Giới cách | начёсе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | начёс | — |
| Sinh cách | начёса | — |
| Tặng cách | начёсу | — |
| Đối cách | начёс | — |
| Công cụ cách | начёсом | — |
| Giới cách | начёсе | — |