Từ điển

    начёс

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. tuyết dài, lông, nhungна ткани

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchначёс—
    Sinh cáchначёса—
    Tặng cáchначёсу—
    Đối cáchначёс—
    Công cụ cáchначёсом—
    Giới cáchначёсе—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)