начуди́ть начудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm điều kỳ lạ, cư xử kỳ quặc

Chia động từ

Tương lai
яначужу́
тыначуди́шь
он / она / ононачуди́т
мыначуди́м
выначуди́те
ониначудя́т
Quá khứ
Giống đựcначуди́л
Giống cáiначуди́ла
Giống trungначуди́ло
Số nhiềuначуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítначуди́
Số nhiềuначуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—начуди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—начудив, начудивши