начища́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được đánh bóng, được lau chùi cẩn thận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | начища́юсь |
| ты | начища́ешься |
| он / она / оно | начища́ется |
| мы | начища́емся |
| вы | начища́етесь |
| они | начища́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | начища́лся |
| Giống cái | начища́лась |
| Giống trung | начища́лось |
| Số nhiều | начища́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | начища́йся |
| Số nhiều | начища́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | начища́ющийся | начища́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | начища́ясь | начищавшись |