начиха́ть начихать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hắt hơi, hắt hơi liên tục

Chia động từ

Tương lai
яначиха́ю
тыначиха́ешь
он / она / ононачиха́ет
мыначиха́ем
выначиха́ете
ониначиха́ют
Quá khứ
Giống đựcначиха́л
Giống cáiначиха́ла
Giống trungначиха́ло
Số nhiềuначиха́ли
Mệnh lệnh
Số ítначиха́й
Số nhiềuначиха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—начиха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—начихав, начихавши