начерта́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vạch, khắc, ghi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | начерта́ю |
| ты | начерта́ешь |
| он / она / оно | начерта́ет |
| мы | начерта́ем |
| вы | начерта́ете |
| они | начерта́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | начерта́л |
| Giống cái | начерта́ла |
| Giống trung | начерта́ло |
| Số nhiều | начерта́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | начерта́й |
| Số nhiều | начерта́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | начерта́вший |
| Bị động | — | наче́ртанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | начерта́в, начертавши |