начерта́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Viết, đồ, kẻ, vẽ, họa hình
- vạch rõ, định rõнаметить
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | начерта́ние | начерта́ния |
| Sinh cách | начерта́ния | начерта́ний |
| Tặng cách | начерта́нию | начерта́ниям |
| Đối cách | начерта́ние | начерта́ния |
| Công cụ cách | начерта́нием | начерта́ниями |
| Giới cách | начерта́нии | начерта́ниях |