начека́нить начеканить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đúc, ép

Chia động từ

Tương lai
яначека́ню
тыначека́нишь
он / она / ононачека́нит
мыначека́ним
выначека́ните
ониначека́нят
Quá khứ
Giống đựcначека́нил
Giống cáiначека́нила
Giống trungначека́нило
Số nhiềuначека́нили
Mệnh lệnh
Số ítначека́нь
Số nhiềuначека́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—начека́нивший
Bị động—начека́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—начеканив, начеканивши, начека́ня