Từ điển

    нача́тки начатки

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Thường thức, giản yếu, cương yếu

    Ví dụ

    • начатки знаний
      kiến thức giản yếu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)