нача́льница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ lãnh đạo, nữ thủ trưởng, nữ cấp trên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нача́льница | нача́льницы |
| Sinh cách | нача́льницы | нача́льниц |
| Tặng cách | нача́льнице | нача́льницам |
| Đối cách | нача́льницу | нача́льниц |
| Công cụ cách | нача́льницей | нача́льницами |
| Giới cách | нача́льнице | нача́льницах |