национально-освободи́тельный национально-освободительныйtính từNghĩaGiải phóng dân tộcVí dụнационально-освободительное движениеphong trào giải phóng dân tộc, phong trào dân tộc giải phóngнационально-освободительная борьба[cuộc] đấu tranh giải phóng dân tộc