нахожде́ние нахождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự có mặt, vị trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнахожде́ниенахожде́ния
Sinh cáchнахожде́ниянахожде́ний
Tặng cáchнахожде́ниюнахожде́ниям
Đối cáchнахожде́ниенахожде́ния
Công cụ cáchнахожде́ниемнахожде́ниями
Giới cáchнахожде́ниинахожде́ниях