нахо́дчивость
danh từbất động vật
Nghĩa
- có tài ứng phó, mưu trí, trí mưuизобретательность
- Nhanh trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нахо́дчивость | нахо́дчивости |
| Sinh cách | нахо́дчивости | нахо́дчивостей |
| Tặng cách | нахо́дчивости | нахо́дчивостям |
| Đối cách | нахо́дчивость | нахо́дчивости |
| Công cụ cách | нахо́дчивостью | нахо́дчивостями |
| Giới cách | нахо́дчивости | нахо́дчивостях |
Ví dụ
- находчивость человекngười nhanh trí
- находчивость ответcâu đối đáp nhanh nhẹn