нахлобу́чить нахлобучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chụp mũ xuống
  2. đội sụp xuống
  3. kéo mũ che mắt

Chia động từ

Tương lai
янахлобу́чу
тынахлобу́чишь
он / она / ононахлобу́чит
мынахлобу́чим
вынахлобу́чите
онинахлобу́чат
Quá khứ
Giống đựcнахлобу́чил
Giống cáiнахлобу́чила
Giống trungнахлобу́чило
Số nhiềuнахлобу́чили
Mệnh lệnh
Số ítнахлобу́чь
Số nhiềuнахлобу́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нахлобу́чивший
Bị động—нахлобу́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нахлобу́чив, нахлобучивши