нахлеба́ться нахлебаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uống no nê, uống thỏa thích
  2. chịu đựng nhiều, nếm trải đủ, chịu đủtroubles

Chia động từ

Tương lai
янахлеба́юсь
тынахлеба́ешься
он / она / ононахлеба́ется
мынахлеба́емся
вынахлеба́етесь
онинахлеба́ются
Quá khứ
Giống đựcнахлеба́лся
Giống cáiнахлеба́лась
Giống trungнахлеба́лось
Số nhiềuнахлеба́лись
Mệnh lệnh
Số ítнахлеба́йся
Số nhiềuнахлеба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нахлеба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нахлеба́вшись