нахи́мовец нахимовец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. học sinh trường hải quân Nakhimov, cựu học sinh trường Nakhimov

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнахи́мовецнахи́мовцы
Sinh cáchнахи́мовцанахи́мовцев
Tặng cáchнахи́мовцунахи́мовцам
Đối cáchнахи́мовцанахи́мовцев
Công cụ cáchнахи́мовцемнахи́мовцами
Giới cáchнахи́мовценахи́мовцах