нахвали́ть нахвалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khen hết lời

Chia động từ

Tương lai
янахвалю́
тынахва́лишь
он / она / ононахва́лит
мынахва́лим
вынахва́лите
онинахва́лят
Quá khứ
Giống đựcнахвали́л
Giống cáiнахвали́ла
Giống trungнахвали́ло
Số nhiềuнахвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítнахвали́
Số nhiềuнахвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нахвали́вший
Bị động—нахва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нахвали́в, нахвали́вши