наха́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô gái láo xược, người phụ nữ trơ tráo, cô ả trơ tráo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наха́лка | наха́лки |
| Sinh cách | наха́лки | наха́лок |
| Tặng cách | наха́лке | наха́лкам |
| Đối cách | наха́лку | наха́лок |
| Công cụ cách | наха́лкой, наха́лкою | наха́лками |
| Giới cách | наха́лке | наха́лках |