нафтали́н нафталин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Băng phiến, naptalin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнафтали́н—
Sinh cáchнафтали́на—
Tặng cáchнафтали́ну—
Đối cáchнафтали́н—
Công cụ cáchнафтали́ном—
Giới cáchнафтали́не—