нафтали́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Băng phiến, naptalin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нафтали́н | — |
| Sinh cách | нафтали́на | — |
| Tặng cách | нафтали́ну | — |
| Đối cách | нафтали́н | — |
| Công cụ cách | нафтали́ном | — |
| Giới cách | нафтали́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нафтали́н | — |
| Sinh cách | нафтали́на | — |
| Tặng cách | нафтали́ну | — |
| Đối cách | нафтали́н | — |
| Công cụ cách | нафтали́ном | — |
| Giới cách | нафтали́не | — |