науще́ние наущение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự xúi giục, sự kích động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнауще́ниенауще́ния
Sinh cáchнауще́ниянауще́ний
Tặng cáchнауще́ниюнауще́ниям
Đối cáchнауще́ниенауще́ния
Công cụ cáchнауще́ниемнауще́ниями
Giới cáchнауще́ниинауще́ниях