науще́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự xúi giục, sự kích động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | науще́ние | науще́ния |
| Sinh cách | науще́ния | науще́ний |
| Tặng cách | науще́нию | науще́ниям |
| Đối cách | науще́ние | науще́ния |
| Công cụ cách | науще́нием | науще́ниями |
| Giới cách | науще́нии | науще́ниях |