нау́шничать наушничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mách lẻo, đánh hơi, tố cáo, mách với thầy

Chia động từ

Hiện tại
янау́шничаю
тынау́шничаешь
он / она / ононау́шничает
мынау́шничаем
вынау́шничаете
онинау́шничают
Quá khứ
Giống đựcнау́шничал
Giống cáiнау́шничала
Giống trungнау́шничало
Số nhiềuнау́шничали
Mệnh lệnh
Số ítнау́шничай
Số nhiềuнау́шничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнау́шничающийнау́шничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнау́шничаянаушничав, наушничавши