натяну́ться натянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. căng ra
  2. mây kéo kínof clouds; of sky

Chia động từ

Tương lai
янатяну́сь
тынатя́нешься
он / она / ононатя́нется
мынатя́немся
вынатя́нетесь
онинатя́нутся
Quá khứ
Giống đựcнатяну́лся
Giống cáiнатяну́лась
Giống trungнатяну́лось
Số nhiềuнатяну́лись
Mệnh lệnh
Số ítнатяни́сь
Số nhiềuнатяни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—натяну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—натяну́вшись