нату́рщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- người mẫu, người làm kiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нату́рщик | нату́рщики |
| Sinh cách | нату́рщика | нату́рщиков |
| Tặng cách | нату́рщику | нату́рщикам |
| Đối cách | нату́рщика | нату́рщиков |
| Công cụ cách | нату́рщиком | нату́рщиками |
| Giới cách | нату́рщике | нату́рщиках |