натурализа́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nhập tịch
- Nhập quốc tịch, nhập tịch
- tự nhiên hóaрастенияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | натурализа́ция | — |
| Sinh cách | натурализа́ции | — |
| Tặng cách | натурализа́ции | — |
| Đối cách | натурализа́цию | — |
| Công cụ cách | натурализа́цией, натурализа́циею | — |
| Giới cách | натурализа́ции | — |