натурализа́ция натурализация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nhập tịch
  2. Nhập quốc tịch, nhập tịch
  3. tự nhiên hóaрастенияsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнатурализа́ция—
Sinh cáchнатурализа́ции—
Tặng cáchнатурализа́ции—
Đối cáchнатурализа́цию—
Công cụ cáchнатурализа́цией, натурализа́циею—
Giới cáchнатурализа́ции—