натреща́ть натрещать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhiều, nói liên tục, nói luyên thuyên, nói nhiều quá

Chia động từ

Tương lai
янатрещу́
тынатрещи́шь
он / она / ононатрещи́т
мынатрещи́м
вынатрещи́те
онинатреща́т
Quá khứ
Giống đựcнатреща́л
Giống cáiнатреща́ла
Giống trungнатреща́ло
Số nhiềuнатреща́ли
Mệnh lệnh
Số ítнатрещи́
Số nhiềuнатрещи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—натреща́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—натрещав, натрещавши