натира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xoa mình, chà xát, bôi mình, massage
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | натира́юсь |
| ты | натира́ешься |
| он / она / оно | натира́ется |
| мы | натира́емся |
| вы | натира́етесь |
| они | натира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | натира́лся |
| Giống cái | натира́лась |
| Giống trung | натира́лось |
| Số nhiều | натира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | натира́йся |
| Số nhiều | натира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | натира́ющийся | натира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | натира́ясь | натиравшись |