насёкший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khắc vết, tạo rãnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнасёкшийнасёкшеенасёкшаянасёкшие
Sinh cáchнасёкшегонасёкшегонасёкшейнасёкших
Tặng cáchнасёкшемунасёкшемунасёкшейнасёкшим
Đối cáchнасёкшего, насёкшийнасёкшеенасёкшуюнасёкших, насёкшие
Công cụ cáchнасёкшимнасёкшимнасёкшей, насёкшеюнасёкшими
Giới cáchнасёкшемнасёкшемнасёкшейнасёкших

насе́чь насечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rạch nhiều, khía, tạo rãnh, khắc hoa văn

Chia động từ

Tương lai
янасеку́
тынасечёшь
он / она / ононасечёт
мынасечём
вынасечёте
онинасеку́т
Quá khứ
Giống đựcнасёк
Giống cáiнасекла́
Giống trungнасекло́
Số nhiềuнасекли́
Mệnh lệnh
Số ítнасеки́
Số nhiềuнасеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насёкший
Bị động—насечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—насёкши