Từ điển

    насыпно́й насыпной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Tải trọng vụn rời, hàng rời
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)