насчётkhácNghĩaVề, về việcVí dụнасчёт этогоvề việc ấyTừ liên quanсчётtài khoản; mối hiềm khíchнасчита́тьđếm được; đếm tổngTừ đồng nghĩaотноси́тельноvề; liên quan đến