насуши́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể насу́шиватьlàm khô, phơi khô
Nghĩa
- Phơi khố, sấy khô
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | насушу́ |
| ты | насу́шишь |
| он / она / оно | насу́шит |
| мы | насу́шим |
| вы | насу́шите |
| они | насу́шат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насуши́л |
| Giống cái | насуши́ла |
| Giống trung | насуши́ло |
| Số nhiều | насуши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насуши́ |
| Số nhiều | насуши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | насуши́вший |
| Bị động | — | насу́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | насушив, насушивши |
Ví dụ
- насушить грибовphơi nấm, sấy nấm