насу́пить насупить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Cau, chau, nhíu

Chia động từ

Tương lai
янасу́плю
тынасу́пишь
он / она / ононасу́пит
мынасу́пим
вынасу́пите
онинасу́пят
Quá khứ
Giống đựcнасу́пил
Giống cáiнасу́пила
Giống trungнасу́пило
Số nhiềuнасу́пили
Mệnh lệnh
Số ítнасу́пь
Số nhiềuнасу́пьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насу́пивший
Bị động—насу́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—насу́пив, насупивши

Ví dụ

  • насупить брови
    cau mày, chau mày, nhíu lông mày lại