насулённый

tính từ

Nghĩa

  1. được hứa hẹn, được báo trướcoften with negative connotation; impending

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнасулённыйнасулённоенасулённаянасулённые
Sinh cáchнасулённогонасулённогонасулённойнасулённых
Tặng cáchнасулённомунасулённомунасулённойнасулённым
Đối cáchнасулённого, насулённыйнасулённоенасулённуюнасулённых, насулённые
Công cụ cáchнасулённымнасулённымнасулённой, насулённоюнасулёнными
Giới cáchнасулённомнасулённомнасулённойнасулённых
Dạng ngắnнасулённасуленонасуленанасулены

насули́ть насулить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hứa, hứa hẹn, hứa suông

Chia động từ

Tương lai
янасулю́
тынасули́шь
он / она / ононасули́т
мынасули́м
вынасули́те
онинасуля́т
Quá khứ
Giống đựcнасу́лил
Giống cáiнасу́лила
Giống trungнасу́лило
Số nhiềuнасу́лили
Mệnh lệnh
Số ítнасули́
Số nhiềuнасули́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насу́ливший
Bị động—насулённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—насулив, насуливши, насуля́