настуди́ть настудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lạnh, để lạnh, nhiễm lạnh, làm mát

Chia động từ

Tương lai
янастужу́
тынасту́дишь
он / она / ононасту́дит
мынасту́дим
вынасту́дите
онинасту́дят
Quá khứ
Giống đựcнастуди́л
Giống cáiнастуди́ла
Giống trungнастуди́ло
Số nhiềuнастуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítнастуди́
Số nhiềuнастуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—настуди́вший
Bị động—насту́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—настудив, настудивши