настро́енность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tâm trạng, khí sắc, thái độ, tâm thế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | настро́енность | — |
| Sinh cách | настро́енности | — |
| Tặng cách | настро́енности | — |
| Đối cách | настро́енность | — |
| Công cụ cách | настро́енностью | — |
| Giới cách | настро́енности | — |