настро́енность настроенность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tâm trạng, khí sắc, thái độ, tâm thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнастро́енность—
Sinh cáchнастро́енности—
Tặng cáchнастро́енности—
Đối cáchнастро́енность—
Công cụ cáchнастро́енностью—
Giới cáchнастро́енности—