настоя́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự kiên quyết, sự khẩn thiết, tính kiên trì, sự khẩn trương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | настоя́тельность | — |
| Sinh cách | настоя́тельности | — |
| Tặng cách | настоя́тельности | — |
| Đối cách | настоя́тельность | — |
| Công cụ cách | настоя́тельностью | — |
| Giới cách | настоя́тельности | — |