настоя́тельность настоятельность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự kiên quyết, sự khẩn thiết, tính kiên trì, sự khẩn trương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнастоя́тельность—
Sinh cáchнастоя́тельности—
Tặng cáchнастоя́тельности—
Đối cáchнастоя́тельность—
Công cụ cáchнастоя́тельностью—
Giới cáchнастоя́тельности—