настира́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giặt, giặt giũ, rửa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | настира́ю |
| ты | настира́ешь |
| он / она / оно | настира́ет |
| мы | настира́ем |
| вы | настира́ете |
| они | настира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | настира́л |
| Giống cái | настира́ла |
| Giống trung | настира́ло |
| Số nhiều | настира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | настира́й |
| Số nhiều | настира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | настира́вший |
| Bị động | — | насти́ранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | настира́в, настиравши |