насти́л настил

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mặt lát, tấm lát, lớp gỗ lát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнасти́лнасти́лы
Sinh cáchнасти́ланасти́лов
Tặng cáchнасти́лунасти́лам
Đối cáchнасти́лнасти́лы
Công cụ cáchнасти́ломнасти́лами
Giới cáchнасти́ленасти́лах

Ví dụ

  • настил моста
    tấm lát cầu, mặt cầu