наста́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể настоя́тьсяhãm, ủ, ngâm, để yên
Nghĩa
- Ra nước cốt, hãm, ngâm, phađược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наста́иваюсь |
| ты | наста́иваешься |
| он / она / оно | наста́ивается |
| мы | наста́иваемся |
| вы | наста́иваетесь |
| они | наста́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наста́ивался |
| Giống cái | наста́ивалась |
| Giống trung | наста́ивалось |
| Số nhiều | наста́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наста́ивайся |
| Số nhiều | наста́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наста́ивающийся | наста́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наста́иваясь | настаивавшись |