наста́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- miếng ghép, phần nối thêm, đoạn thêm vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наста́вка | наста́вки |
| Sinh cách | наста́вки | наста́вок |
| Tặng cách | наста́вке | наста́вкам |
| Đối cách | наста́вку | наста́вки |
| Công cụ cách | наста́вкой, наста́вкою | наста́вками |
| Giới cách | наста́вке | наста́вках |