Từ điển

    на́спех наспех

    trạng từ

    Nghĩa

    1. vội vã, vội vàng, vội, hấp tấp, vội vội vàng vàng, cập rập, tất bật
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)