насмотре́ться насмотреться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhìn mãi, ngắm mãi, ngắm nghía thỏa thích
  2. xem nhiều, thấy nhiềuувидеть много чего-л.

Chia động từ

Tương lai
янасмотрю́сь
тынасмо́тришься
он / она / ононасмо́трится
мынасмо́тримся
вынасмо́тритесь
онинасмо́трятся
Quá khứ
Giống đựcнасмотре́лся
Giống cáiнасмотре́лась
Giống trungнасмотре́лось
Số nhiềuнасмотре́лись
Mệnh lệnh
Số ítнасмотри́сь
Số nhiềuнасмотри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насмотре́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнасмотря́сьнасмотре́вшись

Ví dụ

  • мать не может насмотреться на сына
    bà mẹ ngắm con trai mãi không chán