Từ điển

    на́смерть насмерть

    khác

    Nghĩa

    1. đến chết

    Từ liên quan

    наlúc; trênсмертьcái chết; sự chếtмёртвыйchết; Tải trọng tĩnh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)