наслы́шаться наслышаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Được nghe nhiều, được biết nhiều

Chia động từ

Tương lai
янаслы́шусь
тынаслы́шишься
он / она / ононаслы́шится
мынаслы́шимся
вынаслы́шитесь
онинаслы́шатся
Quá khứ
Giống đựcнаслы́шался
Giống cáiнаслы́шалась
Giống trungнаслы́шалось
Số nhiềuнаслы́шались
Mệnh lệnh
Số ítнаслы́шься
Số nhiềuнаслы́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наслы́шавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наслы́шавшись

Từ liên quan