наслое́ние наслоение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thành tầng, thớ tầng, thớ lớpsự
  2. tích lũy lại, tích đọng, gom góp lại, chồng chất lạisự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаслое́ниенаслое́ния
Sinh cáchнаслое́ниянаслое́ний
Tặng cáchнаслое́ниюнаслое́ниям
Đối cáchнаслое́ниенаслое́ния
Công cụ cáchнаслое́ниемнаслое́ниями
Giới cáchнаслое́ниинаслое́ниях