наслое́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- thành tầng, thớ tầng, thớ lớpsự
- tích lũy lại, tích đọng, gom góp lại, chồng chất lạisự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наслое́ние | наслое́ния |
| Sinh cách | наслое́ния | наслое́ний |
| Tặng cách | наслое́нию | наслое́ниям |
| Đối cách | наслое́ние | наслое́ния |
| Công cụ cách | наслое́нием | наслое́ниями |
| Giới cách | наслое́нии | наслое́ниях |