насла́щивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm ngọt quá, cho nhiều đường
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насла́щиваю |
| ты | насла́щиваешь |
| он / она / оно | насла́щивает |
| мы | насла́щиваем |
| вы | насла́щиваете |
| они | насла́щивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насла́щивал |
| Giống cái | насла́щивала |
| Giống trung | насла́щивало |
| Số nhiều | насла́щивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насла́щивай |
| Số nhiều | насла́щивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наслащивающий | наслащивавший |
| Bị động | наслащиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наслащивая | наслащивав, наслащивавши |