насла́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xếp lên nhau, chồng lên nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насла́иваюсь |
| ты | насла́иваешься |
| он / она / оно | насла́ивается |
| мы | насла́иваемся |
| вы | насла́иваетесь |
| они | насла́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насла́ивался |
| Giống cái | насла́ивалась |
| Giống trung | насла́ивалось |
| Số nhiều | насла́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насла́ивайся |
| Số nhiều | насла́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насла́ивающийся | насла́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насла́иваясь | наслаивавшись |