наску́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm chán, trở nên nhàm chán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наску́чиваю |
| ты | наску́чиваешь |
| он / она / оно | наску́чивает |
| мы | наску́чиваем |
| вы | наску́чиваете |
| они | наску́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наску́чивал |
| Giống cái | наску́чивала |
| Giống trung | наску́чивало |
| Số nhiều | наску́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наску́чивай |
| Số nhiều | наску́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наску́чивающий | наску́чивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наску́чивая | наскучивав, наскучивавши |