наскрести́ наскрести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Vét

Chia động từ

Tương lai
янаскребу́
тынаскребёшь
он / она / ононаскребёт
мынаскребём
вынаскребёте
онинаскребу́т
Quá khứ
Giống đựcнаскрёб
Giống cáiнаскребла́
Giống trungнаскребло́
Số nhiềuнаскребли́
Mệnh lệnh
Số ítнаскреби́
Số nhiềuнаскреби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наскрёбший
Bị động—наскребённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наскребя́

Ví dụ

  • наскрести муки
    vét bột
  • наскрести денег
    nhặt nhạnh (thu nhạnh, bòn nhặt, bòn mót) tiền bạc